| STT | Mã ngành | Ngành học | Chỉ tiêu (dự kiến) | Tổ hợp môn xét tuyển 1 | Tổ hợp môn xét tuyển 2 | Tổ hợp môn xét tuyển 3 | Tổ hợp môn xét tuyển 4 |
| Theo xét KQ thi THPT QG | Theo phương thức khác | Tổ hợp môn | Môn chính | Tổ hợp môn | Môn chính | Tổ hợp môn | Môn chính | Tổ hợp môn | Môn chính |
| 1 | 7140114 | Quản lý giáo dục | 40 | 10 | Toán, Vật lí, Hóa học | | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | |
| 2 | 7140201 | Giáo dục Mầm non | 120 | | Toán, Ngữ Văn, Năng khiếu mầm non | | Ngữ văn, Lịch sử, Năng khiếu mầm non | | Toán, Tiếng Anh, Năng khiếu mầm non | | | |
| 3 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | 100 | | Toán, Vật lí, Hóa học | | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | | Ngữ văn, Địa lí, Giáo dục công dân | | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | |
| 4 | 7140205 | Giáo dục Chính trị | 30 | | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | | Ngữ văn, Lịch sử, Giáo dục công dân | | Ngữ văn, Địa lí, Giáo dục công dân | | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | |
| 5 | 7140206 | Giáo dục Thể chất | 30 | | Toán, Sinh học, Năng khiếu TDTT | | Toán, Ngữ văn, Năng khiếu TDTT | | Ngữ văn, Sinh, Năng khiếu TDTT | | Ngữ văn, Giáo dục công dân, Năng khiếu | |
| 6 | 7140208 | Giáo dục Quốc phòng - An ninh | 30 | | Toán, Vật lí, Hóa học | | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | | Ngữ văn, Lịch sử, Giáo dục công dân | | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | |
| 7 | 7140209 | Sư phạm Toán học | 60 | | Toán, Vật lí, Hóa học | | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | | Toán, Hóa học, Sinh học | | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | |
| 8 | 7140210 | Sư phạm Tin học | 30 | | Toán, Vật lí, Hóa học | | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | | Toán, Hóa học, Sinh học | | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | |
| 9 | 7140211 | Sư phạm Vật lý | 30 | | Toán, Vật lí, Hóa học | | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | | Toán, Hóa học, Sinh học | | | |
| 10 | 7140212 | Sư phạm Hoá học | 30 | | Toán, Vật lí, Hóa học | | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | | Toán, Hóa học, Sinh học | | Toán, Hóa học, Tiếng Anh | |
| 11 | 7140213 | Sư phạm Sinh học | 30 | | Toán, Vật lí, Hóa học | | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | | Toán, Hóa học, Sinh học | | Toán, Sinh học, Tiếng Anh | |
| 12 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | 50 | | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | | Ngữ văn, Lịch sử, Giáo dục công dân | | Ngữ văn, Địa lí, Giáo dục công dân | | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | |
| 13 | 7140218 | Sư phạm Lịch sử | 20 | | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | | Ngữ văn, Toán, Lịch sử | | Ngữ văn, Lịch sử, Giáo dục công dân | | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | |
| 14 | 7140219 | Sư phạm Địa lý | 20 | | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | | Ngữ văn, Toán, Địa lí | | Ngữ văn, Địa lí, Giáo dục công dân | | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | |
| 15 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | 70 | | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh | | Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Anh | | | |
| 16 | 7140247 | Sư phạm khoa học tự nhiên | 50 | | Toán, Vật lí, Hóa học | | Toán, Vật lí, Sinh học | | Toán, Hóa học, Sinh học | | | |
| 17 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 190 | 60 | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | | Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh | | Ngữ văn, Địa lí, Tiếng Anh | | | |
| 18 | 7229042 | Quản lý văn hoá | 30 | 10 | Toán, Vật lí, Hóa học | | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | |
| 19 | 7310101 | Kinh tế Chuyên ngành Kinh tế đầu tư và chuyên ngành Quản lý kinh tế | 70 | 30 | Toán, Vật lí, Hóa học | | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | | Toán, Hóa học, Sinh học | | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | |
| 20 | 7310201 | Chính trị học | 25 | 5 | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | | Ngữ văn, Lịch sử, Giáo dục công dân | | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | |
| 21 | 7310201_1 | Chính trị học Chuyên ngành Chính sách công | 25 | 5 | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | | Ngữ văn, Lịch sử, Giáo dục công dân | | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | |
| 22 | 7310205 | Quản lý nhà nước | 30 | 10 | Toán, Vật lí, Hóa học | | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | |
| 23 | 7310630 | Việt Nam học Chuyên ngành Du lịch | 150 | 50 | Toán, Vật lí, Hóa học | | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | |
| 24 | 7320101 | Báo chí | 50 | 20 | Toán, Vật lí, Hóa học | | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | |
| 25 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 80 | 30 | Toán, Vật lí, Hóa học | | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | | Toán, Hóa học, Tiếng Anh | |
| 26 | 7340101_1 | Quản trị kinh doanh Chuyên ngành Thương mại điện tử | 50 | 20 | Toán, Vật lí, Hóa học | | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | | Toán, Hóa học, Tiếng Anh | |
| 27 | 7340201 | Tài chính – Ngân hàng Chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp; chuyên ngành Ngân hàng thương mại | 110 | 40 | Toán, Vật lí, Hóa học | | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | | Toán, Hóa học, Tiếng Anh | |
| 28 | 7340301 | Kế toán | 220 | 50 | Toán, Vật lí, Hóa học | | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | | Toán, Hóa học, Tiếng Anh | |
| 29 | 7380101 | Luật | 150 | 50 | Toán, Vật lí, Hóa học | | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | |
| 30 | 7380107 | Luật kinh tế | 150 | 50 | Toán, Vật lí, Hóa học | | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | |
| 31 | 7420201 | Công nghệ sinh học | 40 | 10 | Toán, Vật lí, Hóa học | | Toán, Hóa học, Sinh học | | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | | | |
| 32 | 7440301 | Khoa học môi trường | 40 | 10 | Toán, Vật lí, Hóa học | | Toán, Hóa học, Sinh học | | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | | Toán, Hóa học, Tiếng Anh | |
| 33 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 200 | 60 | Toán, Vật lí, Hóa học | | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | | Toán, Hóa học, Sinh học | | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | |
| 34 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 110 | 40 | Toán, Vật lí, Hóa học | | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | | Toán, Hóa học, Sinh học | | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | |
| 35 | 7510206 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt Chuyên ngành nhiệt điện lạnh | 100 | 30 | Toán, Vật lí, Hóa học | | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | | Toán, Hóa học, Sinh học | | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | |
| 36 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 80 | 30 | Toán, Vật lí, Hóa học | | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | | Toán, Hóa học, Sinh học | | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | |
| 37 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hoá học Chuyên ngành Hóa dược - Mỹ phẩm | 40 | 10 | Toán, Vật lí, Hóa học | | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | | Toán, Hóa học, Sinh học | | Toán, Hóa học, Tiếng Anh | |
| 38 | 7520207 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | 50 | 10 | Toán, Vật lí, Hóa học | | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | | Toán, Hóa học, Sinh học | | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | |
| 39 | 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 80 | 30 | Toán, Vật lí, Hóa học | | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | | Toán, Hóa học, Sinh học | | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | |
| 40 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | 80 | 20 | Toán, Vật lí, Hóa học | | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | | Toán, Hóa học, Sinh học | | Toán, Hóa học, Tiếng Anh | |
| 41 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | 100 | 30 | Toán, Vật lí, Hóa học | | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | | Toán, Hóa học, Sinh học | | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | |
| 42 | 7580201_1 | Kỹ thuật xây dựng Chuyên ngành: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp | 60 | 10 | Toán, Vật lí, Hóa học | | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | | Toán, Hóa học, Sinh học | | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | |
| 43 | 7580202 | Kỹ thuật xây dựng công trình thuỷ | 40 | 10 | Toán, Vật lí, Hóa học | | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | | Toán, Hóa học, Sinh học | | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | |
| 44 | 7580205 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | 70 | 30 | Toán, Vật lí, Hóa học | | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | | Toán, Hóa học, Sinh học | | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | |
| 45 | 7580301 | Kinh tế xây dựng | 40 | 10 | Toán, Vật lí, Hóa học | | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | | Toán, Hóa học, Sinh học | | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | |
| 46 | 7620102 | Khuyến nông | 40 | 10 | Toán, Vật lí, Hóa học | | Toán, Hóa học, Sinh học | | Toán, Sinh học, Tiếng Anh | | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | |
| 47 | 7620105 | Chăn nuôi | 40 | 10 | Toán, Vật lí, Hóa học | | Toán, Hóa học, Sinh học | | Toán, Sinh học, Tiếng Anh | | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | |
| 48 | 7620109 | Nông học | 25 | 10 | Toán, Vật lí, Hóa học | | Toán, Hóa học, Sinh học | | Toán, Sinh học, Tiếng Anh | | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | |
| 49 | 7620109_1 | Nông học Chuyên ngành Nông nghiệp công nghệ cao | 25 | 10 | Toán, Vật lí, Hóa học | | Toán, Hóa học, Sinh học | | Toán, Sinh học, Tiếng Anh | | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | |
| 50 | 7620115 | Kinh tế nông nghiệp | 40 | 10 | Toán, Vật lí, Hóa học | | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | | Toán, Hóa học, Sinh học | | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | |
| 51 | 7620301 | Nuôi trồng thuỷ sản | 45 | 15 | Toán, Vật lí, Hóa học | | Toán, Hóa học, Sinh học | | Toán, Sinh học, Tiếng Anh | | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | |
| 52 | 7720301 | Điều dưỡng | 100 | 30 | Toán, Vật lí, Hóa học | | Toán, Hóa học, Sinh học | | Toán, Hóa học, Tiếng Anh | | Ngữ văn, Sinh học, Tiếng Anh | |
| 53 | 7760101 | Công tác xã hội | 40 | 10 | Toán, Vật lí, Hóa học | | Toán, Vật lí, Tiếng Anh | | Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí | | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | |
| 54 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 45 | 15 | Toán, Vật lí, Hóa học | | Toán, Hóa học, Sinh học | | Toán, Sinh học, Tiếng Anh | | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | |
| 55 | 7850103 | Quản lý đất đai | 40 | 10 | Toán, Vật lí, Hóa học | | Toán, Hóa học, Sinh học | | Toán, Sinh học, Tiếng Anh | | Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh | |